Please use this identifier to cite or link to this item:
http://thuvien.cebid.vn/handle/CEID/44175| DC Field | Value | Language |
|---|---|---|
| dc.contributor.author | Tổng cục Môi trường - Trung tâm Quan trắc môi trường (*) | |
| dc.date.accessioned | 2021-12-12T03:22:09Z | - |
| dc.date.available | 2021-12-12T03:22:09Z | - |
| dc.date.created | 2010 | |
| dc.date.issued | 2011 | |
| dc.identifier.uri | http://thuvien.cebid.vn/handle/CEID/44175 | - |
| dc.description.abstract | Trình bày tổng quan về nhiệm vụ Quan trắc môi trường nước mặt vùng Tây Nam Bộ, thông tin về chương trình quan trắc, kết quả quan trắc và báo cáo QA/QC chương trình quan trắc môi trường nước mặt vùng Tây Nam Bộ năm 2010. | |
| dc.format.extent | 101tr. | |
| dc.language | Tiếng Việt | |
| dc.title | Quan trắc môi trường nước mặt vùng Tây Nam Bộ | |
| dc.type | Tư liệu | |
| dc.identifier.missioncode | NV010.2011 | |
| dc.type.document | Tổng hợp (số) | |
| dc.identifier.id | 60db572b74d1af00081c55fd | |
| dc.contributor.operator | Hoàng, Dương | |
| Appears in Collections: | Nhiệm vụ (Tổng cục Môi trường - Trung tâm Quan trắc môi trường Miền Bắc) | |
| Medatada | Show simple item record | |
Please use this identifier to cite or link to this item:
http://thuvien.cebid.vn/handle/CEID/44175| DC Field | Value | Language |
|---|---|---|
| dc.contributor.author | Tổng cục Môi trường - Trung tâm Quan trắc môi trường (*) | |
| dc.date.accessioned | 2021-12-12T03:22:09Z | - |
| dc.date.available | 2021-12-12T03:22:09Z | - |
| dc.date.created | 2010 | |
| dc.date.issued | 2011 | |
| dc.identifier.uri | http://thuvien.cebid.vn/handle/CEID/44175 | - |
| dc.description.abstract | Trình bày tổng quan về nhiệm vụ Quan trắc môi trường nước mặt vùng Tây Nam Bộ, thông tin về chương trình quan trắc, kết quả quan trắc và báo cáo QA/QC chương trình quan trắc môi trường nước mặt vùng Tây Nam Bộ năm 2010. | |
| dc.format.extent | 101tr. | |
| dc.language | Tiếng Việt | |
| dc.title | Quan trắc môi trường nước mặt vùng Tây Nam Bộ | |
| dc.type | Tư liệu | |
| dc.identifier.missioncode | NV010.2011 | |
| dc.type.document | Tổng hợp (số) | |
| dc.identifier.id | 60db572b74d1af00081c55fd | |
| dc.contributor.operator | Hoàng, Dương | |
| Appears in Collections: | Nhiệm vụ (Tổng cục Môi trường - Trung tâm Quan trắc môi trường Miền Bắc) | |
| Medatada | Show simple item record | |